co rúm
Định nghĩa
- Động từ:
- Co lại, thu nhỏ lại một cách đột ngột và mạnh mẽ: "co rúm" chỉ hành động các bộ phận cơ thể (thường là tay, chân, hoặc toàn thân) bị kéo xô lại, nhăn nhúm do tác động của lạnh, đau đớn, sợ hãi, hoặc một phản xạ tự nhiên.
- Thu nhỏ diện tích hoặc kích thước: "co rúm" cũng được dùng để mô tả sự thu nhỏ của vật thể hoặc bề mặt (ví dụ: vải, giấy) khi bị tác động bởi nhiệt, nước, hoặc lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khi bị lạnh, cơ thể cô ấy co rúm lại. (Cơ thể cô ấy co nhỏ lại vì lạnh một cách mạnh mẽ.)
- Anh ta co rúm chân lại vì đau. (Anh ta kéo chân lại, thu nhỏ chân vì cảm giác đau.)
- Mảnh vải này bị co rúm sau khi giặt nước nóng. (Mảnh vải bị thu nhỏ kích thước sau khi tiếp xúc với nước nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"co rúm người": toàn thân co lại vì một cảm xúc mạnh (sợ hãi, lạnh, xấu hổ).
- Nghe tiếng động lớn, nó co rúm người lại vì sợ. (Nó thu nhỏ toàn thân lại do sợ hãi.)
"co rúm mặt": nét mặt nhăn nhúm, biểu hiện sự đau đớn hoặc khó chịu.
- Mặt ông ta co rúm lại khi nhìn thấy vết thương. (Nét mặt ông ta nhăn nhúm vì đau.)
Biến thể và từ gần giống
Co dúm (động từ): tương tự "co rúm", nhưng thường chỉ sự co lại nhẹ hơn, ít mạnh mẽ hơn.
- Lá cây co dúm lại vì hạn hán. (Lá cây thu nhỏ lại, hơi nhăn vì thiếu nước.)
Rúm (tính từ, ít dùng): trạng thái nhăn nhúm, co cụm.
- Tờ giấy rúm lại sau khi bị ướt. (Tờ giấy nhăn nhúm, mất phẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Co quắp: co lại một cách gập gọn, thường dùng cho tay chân.
- Tay anh ấy co quắp vì lạnh. (Tay anh ấy co lại, gập vào nhau.)
- Co cụm: thu nhỏ lại và tụm lại với nhau, thường chỉ người hoặc vật.
- Đám đông co cụm lại vì trời mưa. (Mọi người thu nhỏ và tụm lại với nhau.)
- Nhăn nhúm: trạng thái bề mặt không phẳng, có nếp nhăn (thường dùng cho vải, da).
- Mặt cô ấy nhăn nhúm vì khóc. (Mặt cô ấy có nhiều nếp nhăn do khóc.)
Thành ngữ liên quan
- Co rúm như tôm: ví von trạng thái co người lại rất gập, giống như con tôm khi bị luộc.
- Vì lạnh, nó co rúm như tôm trong chăn. (Nó co người lại rất gập, giống hình dáng con tôm.)